morale booster

morale booster

A colorful bouquet on her desk is a real morale booster.

Định nghĩa

Danh từ: Thứ nâng cao tinh thần, động lực – "morale booster" bất cứ điều (sự việc, vật phẩm, hành động) giúp cải thiện tâm trạng, tăng cường sự tự tin sự nhiệt tình của một người hoặc một nhóm người, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc bất ngờ một thứ nâng cao tinh thần tuyệt vời cho cả đội sau dự án dài.)
  • (Nhìn thấy những bông hoa mỗi sáng thứ nâng cao tinh thần cá nhân của tôi trong suốt kỳ thi căng thẳng.)
  • (Một lời khen đơn giản có thể một thứ nâng cao tinh thần mạnh mẽ cho một nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act as a morale booster": đóng vai trò như một thứ nâng cao tinh thần.
    • The manager's speech acted as a morale booster for the entire department. (Bài phát biểu của quản lý đã đóng vai trò như một thứ nâng cao tinh thần cho toàn bộ phòng ban.)
  • "be a huge morale booster": một thứ nâng cao tinh thần rất lớn.
    • Winning the first game was a huge morale booster for the team. (Chiến thắng trận đầu tiên một thứ nâng cao tinh thần rất lớn cho đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Morale (danh từ): tinh thần, tâm trạng chung của một nhóm người.
    • The team's morale is high after the victory. (Tinh thần của đội rất cao sau chiến thắng.)
  • Boost (động từ): tăng cường, thúc đẩy.
    • The news boosted everyone's spirits. (Tin tức đã tăng cường tinh thần của mọi người.)
  • Morale-building (tính từ): tác dụng xây dựng tinh thần.
    • The company organized a morale-building workshop. (Công ty đã tổ chức một buổi hội thảo xây dựng tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pick-me-up: thứ giúp phục hồi tinh thần (thường đồ uống hoặc hành động nhỏ).
    • A cup of coffee in the morning is my pick-me-up. (Một tách cà phê buổi sáng thứ giúp tôi phục hồi tinh thần.)
  • Lift: sự nâng đỡ tinh thần.
    • Her kind words gave me a lift. (Những lời tốt đẹp của ấy đã mang lại cho tôi sự nâng đỡ tinh thần.)
  • Spirit-raiser: thứ làm phấn chấn tinh thần.
    • The music was a real spirit-raiser at the party. (Âm nhạc một thứ làm phấn chấn tinh thần thực sự tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • A shot in the arm: một sự thúc đẩy mạnh mẽ (thường dùng cho tinh thần hoặc kinh tế).
    • The new funding was a shot in the arm for the struggling project. (Khoản tài trợ mới một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho dự án đang gặp khó khăn.)
  • To lift someone's spirits: nâng cao tinh thần của ai đó.
    • A walk in the park can lift your spirits. (Một buổi đi dạo trong công viên có thể nâng cao tinh thần của bạn.)